Lịch Vạn Niên
Lịch Tốt Xấu
Chôn Cất
Tra Cứu
12 Trực
28 Tú
Cát Tinh
Hung Tinh
Nạp Âm
Thời Thần
Tính Giờ Chôn Cất & Trùng Tang
Nhập Thông Tin
Năm sinh người mất (Âm lịch)
Giới tính người mất
Nam
Nữ
Ngày Mất (Chọn Dương hoặc Âm lịch)
Chọn loại lịch nhập
Dương lịch
Âm lịch
Ngày (Dương lịch)
Tháng (Dương lịch)
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm (Dương lịch)
Ngày (Âm lịch)
Tháng (Âm lịch)
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Năm (Âm lịch)
Giờ mất
Tý (23:00 - 00:59)
Sửu (01:00 - 02:59)
Dần (03:00 - 04:59)
Mão (05:00 - 06:59)
Thìn (07:00 - 08:59)
Tỵ (09:00 - 10:59)
Ngọ (11:00 - 12:59)
Mùi (13:00 - 14:59)
Thân (15:00 - 16:59)
Dậu (17:00 - 18:59)
Tuất (19:00 - 20:59)
Hợi (21:00 - 22:59)
Số ngày tính toán
15 ngày
30 ngày
49 ngày (Thất Thất)
100 ngày (Bách Nhật)
Tính Toán
Phân Tích Ngày Mất
Ngày Giờ Chôn Cất Đề Xuất
Ngày Tốt (Click để xem chi tiết)
Tứ Ly / Tứ Tuyệt (Cảnh báo)
Trùng Tang / Tam Tang (Tránh)
Giờ Tốt Chôn Cất (Ngày Đã Chọn)